Giải thích về PSI và PSIG: Các đơn vị áp suất, sự khác biệt và quy đổi
PSI là gì?
PSI (Pound per Square Inch) là đơn vị đo áp suất bằng cách tính lực (pound) tác dụng lên một inch vuông diện tích. Chủ yếu được sử dụng trong hệ thống thủy lực, áp suất lốp xe và thiết bị công nghiệp, đây là đơn vị áp suất tiêu chuẩn của hệ đo lường Anh.
Lưu ý: PSI cũng có thể đề cập đến lĩnh vực tài chính (Initial Coin Offering - Phát hành tiền điện tử lần đầu) hoặc y học (Postpartum Stress Inventory - Bảng kiểm tra căng thẳng sau sinh), nhưng hướng dẫn này tập trung vào bối cảnh kỹ thuật.

PSI là đơn vị đo áp suất.
Sự định nghĩa
PSI (áp suất tương đương một pound) dùng để đo áp suất khi một lực 1 pound tác dụng lên bề mặt có diện tích 1 in². Đây là đơn vị đo áp suất phổ biến ở Mỹ và Anh trong các ứng dụng kỹ thuật.
Các chuyển đổi chính
| PSI | kPa | thanh | MPa |
|---|---|---|---|
| 1 PSI | 6,895 | 0,0689 | 0,00689 |
| 1 atm | 101.3 | 1.013 | 0.1013 |
| Tương đương | 1 atm ≈ 14,696 PSI | 1 MPa ≈ 145 PSI |
Ví dụ thực tế
-A 1000 WOGVan biĐiều này có nghĩa là van bi 1000 PSI tương đương với 68,95 bar hoặc 6,895 MPa.
-MỘTVan bi 2000 WOGĐiều này có nghĩa là van bi 2000 PSI tương đương với 137,9 bar hoặc 13,79 MPa.

PSIG là gì?
Định nghĩa PSIG
PSIG (Pound per Square Inch Gauge) là đơn vị đo áp suất tương đối — áp suấtso với áp suất khí quyểnĐó là giá trị được hiển thị trên hầu hết các đồng hồ đo áp suất.
PSI so với PSIG: Những điểm khác biệt cốt lõi
| Thuật ngữ | Kiểu | Điểm tham chiếu | Công thức |
|---|---|---|---|
| PSI | Phụ thuộc vào ngữ cảnh | Thay đổi (thường bằng PSIG) | Đơn vị chung |
| PSIG | Áp suất đo | Áp suất khí quyển địa phương | PSIG = PSIA – 14,7 |
| PSIA | Áp suất tuyệt đối | Chân không tuyệt đối | PSIA = PSIG + 14,7 |
Ví dụ thực tế
Lốp xe có nhãn “35 PSI” nghĩa là 35 PSIG (áp suất đo được).
Áp suất chân không ở mực nước biển đo được là -14,7 PSIG (PSIA = 0).
PSI so với PSIG: Các ứng dụng chính
Các trường hợp sử dụng trong công nghiệp
PSIG:Được sử dụng trong đồng hồ đo áp suất, máy nén khí và hệ thống thủy lực (ví dụ: đo áp suất lốp xe hoặc áp suất đường ống).
PSIA:Cực kỳ quan trọng trong các hệ thống hàng không vũ trụ/chân không, nơi áp suất tuyệt đối đóng vai trò then chốt.
Giải thích kỹ thuật
Các tài liệu thường viết tắt PSIG thành “PSI”.nhưng những bối cảnh cụ thể đòi hỏi sự phân biệt (Ví dụ, thông số kỹ thuật máy bay ghi “18 PSI” nhưng thực chất là 18 PSIG.).
Nguyên tắc chung:Hầu hết các chỉ số “PSI” trong công nghiệp thực chất là PSIG.
Bảng quy đổi PSI toàn diện
Chuyển đổi đơn vị áp suất
| Đơn vị | PSI | thanh | MPa |
|---|---|---|---|
| 1 PSI | 1 | 0,0689 | 0,00689 |
| 1 thanh | 14,5 | 1 | 0,1 |
| 1 MPa | 145 | 10 | 1 |
Các chuyển đổi quan trọng khác
1 PSI = 0,0703 kg/cm²
1 kg/cm² = 14,21 PSI
1 atm = 14,696 PSI = 101,3 kPa = 760 mmHg
Câu hỏi thường gặp: PSI và PSIG
Hỏi: PSI có giống với PSIG không?
A: Trên thực tế, “PSI” thường ám chỉ PSIG (áp suất đo). Về mặt kỹ thuật, PSI là một thuật ngữ mơ hồ, trong khi PSIG thì không.rõ ràngTham chiếu đến áp suất khí quyển.
Hỏi: Tại sao van lại sử dụng chỉ số PSI?
A: PSI biểu thị áp suất tối đa mà van có thể chịu được (*ví dụ: van 1000 PSI = 68,95 bar*).
Hỏi: Khi nào nên sử dụng PSIA thay vì PSIG?
A: Sử dụng PSIG để đo áp suất thiết bị; PSIA cho hệ thống chân không hoặc các phép tính khoa học.
Những điểm chính cần ghi nhớ
1. PSI = lực trên mỗi inch vuông; PSIG = PSI so với áp suất khí quyển.
2. Hầu hết các giá trị “PSI” trong công nghiệp đều là PSIG (ví dụ: áp suất lốp, định mức van).
3. Các quy đổi quan trọng: 1 PSI = 0,0689 bar, 1 MPa = 145 PSI.
Thời gian đăng bài: 24/06/2025





