Trong lĩnh vực cung ứng sản phẩm công nghiệp, van bi và van bướm là những loại van phổ biến, mỗi loại có nguyên lý hoạt động và kịch bản ứng dụng riêng.
Van bi là gì?
CáiVan biVan điều khiển chất lỏng bằng cách xoay viên bi, và hiệu suất làm kín của nó rất tuyệt vời, đặc biệt thích hợp cho các điều kiện làm việc với nhiệt độ cao, áp suất cao và môi chất có độ nhớt cao. Cấu trúc của nó bao gồm thân van, viên bi, vòng đệm và các bộ phận khác, và viên bi và đế van được khớp chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả làm kín.

Van bướm là gì?
CáiVan bướmThiết bị điều khiển chất lỏng bằng cách xoay tấm bướm. Nó có cấu trúc đơn giản, lắp đặt thuận tiện, tiết kiệm và thiết thực, phù hợp hơn cho các trường hợp môi chất có áp suất và độ nhớt thấp, chẳng hạn như xử lý nước, hóa dầu và các ngành công nghiệp khác.
Khi van bướm mở ra, nó sẽ tạo ra một lực cản nhất định đối với chất lỏng, do đó nó phù hợp hơn với môi trường có độ giảm áp suất thấp. Cấu tạo của nó chủ yếu bao gồm cánh bướm, trục van, đế van, v.v., và độ mở của cánh bướm có thể được điều chỉnh linh hoạt. Van bi được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp yêu cầu độ kín khít cao và môi trường áp suất cao do khả năng chịu được áp suất cao, nhiệt độ cao và môi chất có độ nhớt cao.

So sánh các chi tiết cụ thể giữa van bướm và van bi.
Van bướm và van bi có những khác biệt đáng kể ở nhiều khía cạnh, bao gồm cấu trúc, hiệu suất, kịch bản ứng dụng, v.v.
Sự khác biệt về cấu trúc
Van bướm chủ yếu bao gồm thân van, đế van, đĩa van và trục van, và tất cả các phụ kiện của nó đều lộ ra ngoài. Van bi bao gồm thân van, lõi van và trục van, và cấu trúc bên trong của nó chỉ nhìn thấy được một phần.
Sự khác biệt về hiệu suất
1. Hiệu suất làm kín:
Khả năng làm kín của van bướm kém hơn một chút so với van bi, đặc biệt là trong môi trường áp suất cao. Độ tin cậy làm kín của van bi cao hơn, và nó vẫn có thể duy trì hiệu quả làm kín ổn định sau nhiều lần đóng mở.
2. Mô-men xoắn vận hành:
Mô-men xoắn khi đóng mở van bi thường lớn hơn so với van bướm, nhưng tuổi thọ của van bi nhìn chung dài hơn van bướm. Khả năng chịu áp suất: Van bi thường thích hợp cho áp suất cao hơn, lên đến khoảng 100 kg, trong khi áp suất tối đa của van bướm chỉ là 64 kg.
3. Điều chỉnh lưu lượng:
Van bướm có chức năng điều chỉnh lưu lượng tốt và thích hợp sử dụng làm van điều tiết; trong khi đó, van bi chủ yếu được sử dụng cho các thao tác chuyển mạch, và hiệu suất điều chỉnh lưu lượng kém hơn một chút.
4. Tính linh hoạt trong vận hành:
Van bướm có tính linh hoạt vận hành tốt hơn và tốc độ hoạt động tương đối chậm hơn; van bi phức tạp hơn khi vận hành nhưng hoạt động nhanh hơn.
5. Sự khác biệt về kịch bản ứng dụng Đường kính áp dụng:
Van bướm thường phù hợp với các đường ống có đường kính lớn do cấu tạo đơn giản, trọng lượng nhẹ và kích thước nhỏ gọn; trong khi van bi thường được sử dụng cho các đường ống có đường kính nhỏ và trung bình.
6. Khả năng thích ứng trung bình:
Van bướm hoạt động đặc biệt hiệu quả khi vận chuyển bùn và phù hợp với các trường hợp áp suất thấp và đường kính lớn; van bi phù hợp với nhiều loại môi chất lỏng khác nhau, bao gồm cả môi chất chứa sợi và các hạt rắn mịn.
7.Phạm vi nhiệt độ:
Van bi có phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng hơn, đặc biệt là hiệu suất ổn định hơn trong môi trường nhiệt độ cao; trong khi van bướm hoạt động tốt hơn trong môi trường nhiệt độ thấp.
Tóm lại
Van bi và van bướm có những khác biệt đáng kể về cấu trúc, nguyên lý hoạt động và các trường hợp ứng dụng. Khi mua hàng, cần lựa chọn loại van phù hợp với điều kiện và nhu cầu cụ thể để đảm bảo hoạt động bình thường và hiệu quả của hệ thống.
Thời gian đăng bài: 04/03/2025





